Quý khách vui lòng nhập đầy đủ thông tin theo mẫu sau để nhận báo giá chi tiết.

Dòng SKD-TBK-U
Model: SKD-TBK20LSKD-TBK30LSKD-TBK50LSKD-TBK30LFSKD-TBK35LFSKD-TBK50LFSKD-TBK70L
BÁO GIÁ SẢN PHẨM
Dòng SKD-TBK-U
LIÊN HỆ
Đặc điểm sản phẩm
Toàn bộ dòng sử dụng động cơ không chổi than, không ô nhiễm carbon, động cơ vận hành êm. Phù hợp lắp ráp sản phẩm mô-men động lực.
Lắp ráp bảng LED/LCD cỡ lớn và thiết bị gia dụng. Công cụ có thể được treo bằng cẩu cân bằng lò xo để giảm mệt mỏi khi làm việc.
Phạm vi mô-men dòng SKD-TBK có thể thay thế tua vít khí nén để tránh mô-men không ổn định do dao động khí áp. Còn ngăn ngừa ô nhiễm dầu mỡ và tiếng ồn, tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường hơn.
Dòng SKD-TBN phải trang bị tay cầm bên, có thể tăng mô-men đầu ra ổn định, độ chính xác mô-men, tiện cho người dùng thao tác.
Áp dụng cho lắp ráp linh kiện công nghiệp ô tô, điều hòa, điện lực, viễn thông, thiết bị gia dụng cỡ lớn và thiết bị y tế.
Tính di động cao, thao tác đơn giản, mô-men ổn định, hiệu suất cao. Khi làm việc lâu dài, động cơ không bị mệt mỏi.
Hình kích thước bên ngoài
Đơn vị: mm
Bảng thông số kỹ thuật
| Model | Mô-men (N.m) (kết hợp cứng) | Mô-men (N.m) (kết hợp mềm) | Độ chính xác(%) | Tốc độ không tải(r.p.m)HI | Tốc độ không tải(r.p.m)LO | Đường kính ốc áp dụng (mm) ren máy | Đường kính ốc áp dụng (mm) ren tự khai | Trọng lượng(Kg) | Chiều dài(mm) | Áp dụngBộ điều khiển nguồn | Đầu tuốc nơ vít áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SKD-TBK20L | 0.3~2.0 | 0.3~1.6 | ±5% | 1200 | – | 2.3~3.5 | 2.3~3.0 | 0.7 | 185×150 | SKP-40B-HL | A, B9.5 |
| SKD-TBK30L | 0.8~3.0 | 0.8~2.4 | ±5% | 1200 | – | 2.6~4.0 | 2.6~3.5 | 0.7 | 185×150 | SKP-40B-HL | A, B9.5 |
| SKD-TBK50L | 2~5 | 2~4 | ±5% | 700 | 4.0~5.0 | ≤4 | 0.7 | 185×150 | SKP-40B-HL | A, B9.5 | |
| SKD-TBK30LF | 1~3 | 1~2.4 | ±5% | 3300 | 2.0~4.0 | 2.0~3.5 | 0.7 | 185×150 | SKP-40B-HL-800 | A, B9.5 | |
| SKD-TBK35LF | 1.2~3.5 | 1.2~2.8 | ±5% | 1700 | 2.6~4.0 | 2.6~3.5 | 0.7 | 185×150 | SKP-40B-HL-800 | A, B9.5 | |
| SKD-TBK50LF | 2~5 | 2~4 | ±5% | 1000 | 4.0~5.0 | ≤4 | 0.7 | 185×150 | SKP-40B-HL-800 | B9.5 | |
| SKD-TBK70L | 2.5~7 | 2.5~5.6 | ±5% | 850 | 5.0~6.0 | ≤5 | 0.7 | 185×150 | SKP-40B-HL-800 | B9.5 |














