Phụ kiện – Vòng cố định mô-men xoắn

KC-9C(S)

KC-9C(S)

KC-9C(S) Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-9C(S) Dòng SKD-B100
KC-13C(S)

KC-13C(S)

KC-13C(S) Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-13C(S) Dòng SKD-BN200, Dòng SKD-BE200
KC-21A

KC-21A

KC-21A Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-21A Dòng SKD-TBN
KC-22A

KC-22A

KC-22A Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-22A SKD-RBK60,SKD-RBK90,SKD-RBK120,SKD-RBK120F,SKD-RBK180,SKD-RBK180F,SKD-RBK250
KC-27A

KC-27A

KC-27A Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-27A Dòng SKD-BK900
KC-28A

KC-28A

KC-28A Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-28A Dòng SKD-TBKSKC-PTA-BS20SKC-Dòng PTA-BS30SKC-PTA-BS45SKC-PTA-BT
KC-3(S)

KC-3(S)

KC-3(S) Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-3(S) SK-3120L/P, SK-3180L/P(LF/PF), SK-205LS, SK-215LS, SK-2205LS, SK-2215LS
KC-4C(S)

KC-4C(S)

KC-4C(S) Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-4C(S) Dòng SKD-2000
KC-6C(S)

KC-6C(S)

KC-6C(S) Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-6C(S) Dòng SKD-BN500,Dòng SKD-BE500,Dòng SKD-5000,Dòng SK-B5,SK-3220L/P,SK-3280L/P(LF/PF)
KC-7C(S)

KC-7C(S)

KC-7C(S) Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-7C(S) Dòng SKD-BN800, Dòng SKD-BE800, Dòng SK-B6
KC-1(S)

KC-1(S)

KC-1(S) Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-1(S) Dòng SKD-8000, Dòng SK-8
KC-2(S)

KC-2(S)

KC-2(S) Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-2(S) Dòng SKD-BN7000,Dòng SKD-7000,Dòng SK-9,SK-2125LS,SK-2125LSF,SK-2135LS,SK-2145LS,SK-2225LS,SK-2225LSF,SK-2235LS,SK-2245LS