Quý khách vui lòng nhập đầy đủ thông tin theo mẫu sau để nhận báo giá chi tiết.

Dòng SKD-BK900P
Model: SKD-BK960PSKD-BK960PFSKD-BK990PSKD-BK9120P
BÁO GIÁ SẢN PHẨM
Dòng SKD-BK900P
LIÊN HỆ
Đặc điểm sản phẩm
Toàn bộ dòng sử dụng động cơ không chổi than, không ô nhiễm carbon, động cơ vận hành êm. Phù hợp lắp ráp sản phẩm mô-men động lực.
Lắp ráp bảng LED/LCD cỡ lớn và thiết bị gia dụng. Công cụ có thể được treo bằng cẩu cân bằng lò xo để giảm mệt mỏi khi làm việc.
Phạm vi mô-men dòng SKD-BK900 có thể thay thế tua vít khí nén để tránh mô-men không ổn định do dao động khí áp. Còn ngăn ngừa ô nhiễm dầu mỡ và tiếng ồn, tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường hơn.
Dòng SKD-BK900 có thể trang bị tay cầm bên hoặc tay đỡ phụ trợ để nâng cao độ ổn định và chính xác mô-men.
Áp dụng cho lắp ráp linh kiện công nghiệp ô tô, điều hòa, điện lực, viễn thông, thiết bị gia dụng cỡ lớn và thiết bị y tế.
Tính di động cao, thao tác đơn giản, mô-men ổn định, hiệu suất cao. Khi làm việc lâu dài, động cơ không bị mệt mỏi.
Hình kích thước bên ngoài
Đơn vị: mm
Bảng thông số kỹ thuật
| Model | Mô-men (N.m) (kết hợp cứng) | Mô-men (N.m) (kết hợp mềm) | Độ chính xác(%) | Tốc độ không tải(r.p.m)HI | Tốc độ không tải(r.p.m)LO | Đường kính ốc áp dụng (mm) ren máy | Đường kính ốc áp dụng (mm) ren tự khai | Trọng lượng(Kg) | Chiều dài(mm) | Áp dụngBộ điều khiển nguồn | Đầu tuốc nơ vít áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SKD-BK960L | 2~6 | 2~4.8 | ±5% | 1000 | – | 4.0~5.0 | ≤4 | 1.03 | 306 | SKP-40B-HL-800 | B |
| SKD-BK960P | 2~6 | 2~4.8 | ±5% | 1000 | 4.0~5.0 | ≤4 | 1.03 | 306 | SKP-40B-HL-800 | B | |
| SKD-BK960LF | 2~6 | 2~4.8 | ±5% | 2000 | 4.0~5.0 | ≤4 | 1.03 | 306 | SKP-40B-HL-800 | B | |
| SKD-BK960PF | 2~6 | 2~4.8 | ±5% | 2000 | 4.0~5.0 | ≤4 | 1.03 | 306 | SKP-40B-HL-800 | B | |
| SKD-BK990L | 3~9 | 3~7.2 | ±5% | 1000 | ≤6 | ≤5 | 1.03 | 306 | SKP-40B-HL-800 | B | |
| SKD-BK990P | 3~9 | 3~7.2 | ±5% | 1000 | ≤6 | ≤5 | 1.03 | 306 | SKP-40B-HL-800 | B | |
| SKD-BK9120L | 6~12 | 6~9.6 | ±5% | 880 | ≤8 | ≤6 | 1.03 | 306 | SKP-40B-HL-800 | B | |
| SKD-BK9120P | 6~12 | 6~9.6 | ±5% | 880 | ≤8 | ≤6 | 1.03 | 306 | SKP-40B-HL-800 | B |














