Dòng SKD-8000L

Dòng SKD-8000L

Model: SKD-8300LSKD-8400LSKD-8500LSKD-8300LF

LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG MINH QILISU VIỆT NAM
Địa chỉ: Số 84, phố Kim Đồng, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Hotline: 0981339813
Email: kilews.qilisu@gmail.com
Scan to chat on Wechat

Đặc điểm sản phẩm

Phạm vi mô-men rộng đạt 5~45Kgf.cm (mô-men lớn).

Mô-men ổn định, độ chính xác mô-men ±3%.

Mô-men có thể điều chỉnh, có thể dùng vòng cố định (KC-1) để cố định mô-men.

Phù hợp nhất cho vỏ máy tính và ốc ren tự khai.

Hình kích thước bên ngoài

Đơn vị: mm

Bảng thông số kỹ thuật

Model Mô-men(kgf.cm) Mô-men(Lbf.in) Mô-men(N.m) Tốc độ không tải(r.p.m)HI Tốc độ không tải(r.p.m)LO Đường kính ốc áp dụng (mm) ren máy Đường kính ốc áp dụng (mm) ren tự khai Trọng lượng(g) Chiều dài(mm) Áp dụngBộ điều khiển nguồn Đầu tuốc nơ vít áp dụng
SKD-8300L 6~22 5.22~19.12 0.59~2.16 1000 700 2.6~4.0 2.0~3.5 700 269 SKP-32 HL A, B
SKD-8300P 6~22 5.22~19.12 0.59~2.16 1000 700 2.6~4.0 2.0~3.5 700 269 SKP-32 HL A, B
SKD-8400L 10~30 8.67~26.02 0.98~2.94 750 520 3.0~5.0 2.6~4.0 700 269 SKP-32 HL A, B
SKD-8400P 10~30 8.67~26.02 0.98~2.94 750 520 3.0~5.0 2.6~4.0 700 269 SKP-32 HL A, B
SKD-8500L 15~45 13.0~39.02 1.47~4.41 530 350 4.0~6.0 3.0~5.0 700 269 SKP-32 HL A, B
SKD-8500P 15~45 13.0~39.02 1.47~4.41 530 350 4.0~6.0 3.0~5.0 700 269 SKP-32 HL A, B
SKD-8300LF 5~12 4.34~10.44 0.49~1.18 2000 – 2.0~3.0 2.0~2.6 700 269 SKP-32 HL A, B
SKD-8300PF 5~12 4.34~10.44 0.49~1.18 2000 – 2.0~3.0 2.0~2.6 700 269 SKP-32 HL A, B

Sản phẩm liên quan