Quý khách vui lòng nhập đầy đủ thông tin theo mẫu sau để nhận báo giá chi tiết.

Dòng SKD-5000P
Model: SKD-5200PSKD-5300PSKD-5300PF
BÁO GIÁ SẢN PHẨM
Dòng SKD-5000P
LIÊN HỆ
Đặc điểm sản phẩm
Vỏ nhựa mềm hai màu công nghệ cao mới nhất, theo nguyên lý công thái học, chịu nhiệt, chống rung, chống trượt, nhẹ nhàng dễ cầm. Cầm tuốc nơ vít thao tác lâu không mệt mỏi, hiệu suất công việc cao.
Bộ điều khiển nguồn, tuốc nơ vít điện kiểu ly hợp tự động hoàn toàn kiểu nhấn tay DC điện áp thấp, độ ổn định cao, không bị ảnh hưởng bởi biến động điện áp, có thể làm việc liên tục lâu dài, nhiệt độ tăng thấp, hiệu suất công việc cao.
Động cơ DC công nghệ cao vật liệu Nhật, khởi động nhanh dòng điện nhỏ, tốc độ ổn định, độ chính xác mô-men cao,
Trong khoảng ±3%.
Điều chỉnh mô-men bằng vạch 0-8 vô cấp, tốc độ có thể dùng công tắc Hi/Lo điều tốc hai cấp.
Áp dụng cho máy tính để bàn, máy tính xách tay, máy chơi game và một số công việc lắp ráp ngành điện tử công nghệ cao; có thể lắp thêm vòng cố định mô-men KC-6C để cố định mô-men.
Tuốc nơ vít có 4 loại đầu A, B, C, D để chọn, mọi ốc, khẩu, đai ốc đều có thể sử dụng.
Đạt quy cách UL, CE; toàn bộ dòng đều có model chống tĩnh điện để chọn mua.
Hình kích thước bên ngoài
Đơn vị: mm
Bảng thông số kỹ thuật
| Model | Mô-men(kgf.cm) | Mô-men(Lbf.in) | Mô-men(N.m) | Tốc độ không tải(r.p.m)HI | Tốc độ không tải(r.p.m)LO | Đường kính ốc áp dụng (mm) ren máy | Đường kính ốc áp dụng (mm) ren tự khai | Trọng lượng(g) | Chiều dài(mm) | Áp dụngBộ điều khiển nguồn | Đầu tuốc nơ vít áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SKD-5200L | 1~12 | 0.89~10.44 | 0.1~1.18 | 1000 | 700 | 1.6~3.0 | 1.6~2.6 | 480 | 230 | SKP-32 HL -60W(N) | A, B, C, D |
| SKD-5200P | 2~12 | 1.77~10.44 | 0.2~1.18 | 1000 | 700 | 1.6~3.0 | 1.6~2.6 | 480 | 230 | SKP-32 HL -60W(N) | A, B, C, D |
| SKD-5300L | 3~16 | 2.57~13.89 | 0.29~1.57 | 1000 | 700 | 2.3~3.5 | 2.3~3.0 | 480 | 230 | SKP-32 HL -60W(N) | A, B, C, D |
| SKD-5300P | 3~16 | 2.57~13.89 | 0.29~1.57 | 1000 | 700 | 2.3~3.5 | 2.3~3.0 | 480 | 230 | SKP-32 HL -60W(N) | A, B, C, D |
| SKD-5300LF | 1~8 | 0.89~6.9 | 0.1~0.78 | 2000 | – | 1.6~3.0 | 1.6~2.6 | 480 | 230 | SKP-32 HL -60W(N) | A, B, C, D |
| SKD-5300PF | 2~8 | 1.77~6.9 | 0.2~0.78 | 2000 | – | 1.6~3.0 | 1.6~2.6 | 480 | 230 | SKP-32 HL -60W(N) | A, B, C, D |














