KC-2(S) Bảng thông số kỹ thuật Model Vòng cố định mô-menÁp dụngModel KC-2(S) Dòng SKD-BN7000,Dòng SKD-7000,Dòng SK-9,SK-2125LS,SK-2125LSF,SK-2135LS,SK-2145LS,SK-2225LS,SK-2225LSF,SK-2235LS,SK-2245LS
KH-3 Bảng thông số kỹ thuật Model Giá tuốc nơ vítÁp dụngModel KH-3 Dòng SK-B5(&KC),Dòng SKD-2000(&KC),Dòng SKD-8000Dòng SK-8Dòng SK-9SK-3120L,SK-3120L(&KC),SK-3180L,SK-3180LF,SK-3180L(&KC),SK-3180LF(&KC),SK-2125LS,SK-2125LSF,SK-2135LS,SK-2145LS,SK-2225LS,SK-2225LSF,SK-2235LS,SK-2245LS
KH-4 Bảng thông số kỹ thuật Model Giá tuốc nơ vítÁp dụngModel KH-4 Dòng SKD-BN500,Dòng SKD-BE500,Dòng SK-B5,Dòng SKD-2000,Dòng SKD-5000,SK-3120P,SK-3180P,SK-3180PF,SK-3220L/P,SK-3280L/P,SK-3280LF/PF,SK-205LS,SK-215LS,SK-2205LS,SK-2215LS
KH-5 Bảng thông số kỹ thuật Model Giá tuốc nơ vítÁp dụngModel KH-5 Dòng SKD-BN200L,Dòng SKD-BE200L,Dòng SKD-BN200L(&KC),Dòng SKD-BE200L(&KC)Dòng SKC-PTA-BS12
KH-6 Bảng thông số kỹ thuật Model Giá tuốc nơ vítÁp dụngModel KH-6 Dòng SKT-CG30/50/70,SKD-BK900Dòng SKD-BK900(&KC)SKC-PTA-120/80SKC-PTA-B120/90/50FSKC-PTA-B60/35/35FSKC-PTA-BE120/90/50FSKC-PTA-BE60/35F
KL-1 Bảng thông số kỹ thuật Model Đầu chuyển đổi 90 độÁp dụngModel KL-1 SKD-BN7030L,SKD-BN830L,SKD-BN850L,SKD-7000L,SKD-7200L,SKD-7800L,SKD-8300L,SKD-8400L,SKD-8500L,SK-8130L,SK-8230L,SK-8140L,SK-8240L,SK-8150L,SK-Dòng 8250L,SK-9131L,SK-9231L,SK-B6L
KL-2 Bảng thông số kỹ thuật Model Đầu chuyển đổi 90 độÁp dụngModel KL-2 SKD-BN512L,SKD-BN519L,SKD-5200L,SKD-5300L,SK-3120L,SK-Dòng 3180L,SK-3220L,SK-3280L,SK-B5L